Chữ đơnChữ đa âm
祸
Phồn thể: [旤]Nghĩa
- 1 biến thể cũ của 祸 (huò)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 车祸[車禍][xa hoạ]Cấp: HSK 5tai nạn giao thông; tai nạn xe
- 祸害[禍害][hoạ hại]Cấp: HSK 7–9thảm họa; tác hại; tai họa
- 罪魁祸首[罪魁禍首][tội khôi hoạ thủ]Cấp: HSK 7–9tên tội phạm cầm đầu, kẻ phạm tội chính (thành ngữ); thủ phạm chính; nghĩa bóng: nguyên nhân chính của một thảm họa
- 惨祸[慘禍]bi kịch khủng khiếp; tai hoạ nghiêm trọng
- 闯祸[闖禍]gây ra tai nạn; gây rắc rối; gặp rắc rối
- 戳祸[戳禍]gây rắc rối
- 大祸[大禍]thảm họa; tai ương
- 横祸[橫禍]tai họa bất ngờ
- 黄祸[黃禍]"Tai họa Da vàng", tiểu thuyết chính trị của Vương Lực Hùng 王力雄 (WángLìxióng)
- 黄祸[黃禍]"tai họa da vàng" (thuật ngữ xúc phạm dùng để chỉ mối đe dọa đối với các nước phương Tây, từ việc nhập cư hoặc mở rộng quân sự của các nước Đông Á)
- 祸福[禍福]tai họa và hạnh phúc
- 祸根[禍根]gốc rễ của rắc rối; nguyên nhân sụp đổ