Houzii
← Từ điển
Từ ghép

惨祸

Phồn thể: [慘禍]
cǎnhuò
Nghĩa tiếng Việtbi kịch khủng khiếp; tai hoạ nghiêm trọng
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bi kịch khủng khiếp
  2. 2 tai hoạ nghiêm trọng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập