Từ ghép
闯祸
Phồn thể: [闖禍]Nghĩa
- 1 gây ra tai nạn; gây rắc rối; gặp rắc rối
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.