Houzii
← Từ điển
Từ ghép

闯祸

Phồn thể: [闖禍]
chuǎnghuò
Nghĩa tiếng Việtgây ra tai nạn; gây rắc rối; gặp rắc rối
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 gây ra tai nạn; gây rắc rối; gặp rắc rối

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập