Houzii
← Từ điển
Từ ghép

戳祸

Phồn thể: [戳禍]
chuōhuò
Nghĩa tiếng Việtgây rắc rối
  • 2 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 gây rắc rối

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập