Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

罪魁祸首

Phồn thể: [罪魁禍首]
zuìkuíhuòshǒu
Nghĩa tiếng Việttên tội phạm cầm đầu, kẻ phạm tội chính (thành ngữ); thủ phạm chính; nghĩa bóng: nguyên nhân chính của một thảm họa
Âm Hán Việttội khôi hoạ thủ
  • 4 chữ
  • 46 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1Thành ngữ tên tội phạm cầm đầu, kẻ phạm tội chính (thành ngữ); thủ phạm chính
  2. 2 nghĩa bóng: nguyên nhân chính của một thảm họa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập