Từ ghép
祸福
Phồn thể: [禍福]Nghĩa
- 1 tai họa và hạnh phúc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 祸福吉凶[禍福吉凶]số mệnh; dị tượng; may mắn hoặc tai họa như được dự báo trong sao (chiêm tinh)
- 祸福无常[禍福無常]tai họa và hạnh phúc không tuân theo quy luật (thành ngữ); phước lành và bất hạnh trong tương lai không thể đoán trước
- 祸福与共[禍福與共]cùng nhau trải qua thăng trầm (thành ngữ)
- 天有不测风云,人有旦夕祸福[天有不測風雲,人有旦夕禍福]vận may khó lường như thời tiết, mỗi ngày có thể mang đến may mắn hoặc tai họa (thành ngữ); điều bất ngờ có thể xảy ra bất cứ lúc nào