Từ ghép
祸福吉凶
Phồn thể: [禍福吉凶]Nghĩa tiếng Việtsố mệnh; dị tượng; may mắn hoặc tai họa như được dự báo trong sao (chiêm tinh)
- 4 chữ
- 34 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 số mệnh
- 2 dị tượng
- 3 may mắn hoặc tai họa như được dự báo trong sao (chiêm tinh)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.