Chữ Hán
福
Nghĩaphúc lành; hạnh phúc; may mắn; họ [Fu2]; viết tắt của tỉnh Phúc Kiến 福建省 (Fújiànshěng)
Bộ thủ礻
Âm Hán Việtphúc
- 13 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 5 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: phúcphúc lành; hạnh phúc; may mắn
- Chưa có âm thanhhọ [Fu2]; viết tắt của tỉnh Phúc Kiến 福建省 (Fújiànshěng)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 礻 + 畐
- Phần chỉ nghĩa: 礻
- Phần chỉ âm: 畐
Từ có chữ này
- 幸福Âm Hán Việt: hạnh phúchạnh phúc; vui vẻ; được ban phướcHSK 4
- 祝福Âm Hán Việt: chúc phúclời chúc; phù hộHSK 6
- 福利Âm Hán Việt: phúc lợilợi ích vật chất; lợi ích bằng hiện vật; phúc lợi (xã hội)HSK 6
- 福气Âm Hán Việt: phúc khívận may; một phước lànhHSK 7–9
- 造福Âm Hán Việt: tạo phúcmang lại lợi ích (ví dụ: cho người dân)HSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 谢谢你抱我、安慰我!听你这么一说,我难受的心情稍微轻松了一点儿。有你这样的好朋友真让我感动,多么幸福啊!Cảm ơn bạn đã ôm và an ủi mình! Nghe bạn nói vậy, tâm trạng khó chịu của mình đã hơi nhẹ nhõm hơn một chút rồi. Có người bạn tốt như bạn thật khiến mình cảm động, hạnh phúc biết bao!
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.