Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
fú · Fú

福

Nghĩaphúc lành; hạnh phúc; may mắn; họ [Fu2]; viết tắt của tỉnh Phúc Kiến 福建省 (Fújiànshěng)
Bộ thủ礻
Âm Hán Việtphúc
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 5 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • fúÂm Hán Việt: phúcphúc lành; hạnh phúc; may mắn
  • FúChưa có âm thanhhọ [Fu2]; viết tắt của tỉnh Phúc Kiến 福建省 (Fújiànshěng)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 礻 + 畐

  • Phần chỉ nghĩa: 礻
  • Phần chỉ âm: 畐

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.