Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

福气

Phồn thể: [福氣]
fúqi
Nghĩa tiếng Việtvận may; một phước lành
Âm Hán Việtphúc khí
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa