Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
shì

礻

Nghĩacho thấy; bộc lộ; cũng như 示 (shì); bộ Khang Hy số 113
Bộ thủ礻
  • 4 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • shìcho thấy; bộc lộ; cũng như 示 (shì); bộ Khang Hy số 113

Cấu tạo

Gồm các phần: trên – dưới · 卜 (nguồn chưa rõ phần này)

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.