Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zǔ · Zǔ

祖

Nghĩatổ tiên; tổ phụ; ông bà; họ [Zu3]
Bộ thủ礻
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 7 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.