Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

祖

zǔ
Nghĩa tiếng Việttổ tiên; tổ phụ; ông bà
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

祖

Zǔ
Nghĩa tiếng Việthọ [Zu3]
  • 1 chữ
  • 9 nét