Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

祖传

Phồn thể: [祖傳]
zǔchuán
Nghĩa tiếng Việttruyền lại từ tổ tiên; lưu truyền qua các thế hệ
Âm Hán Việttổ truyền
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa