Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鼻祖

bízǔ
Nghĩa tiếng Việtthuỷ tổ sớm nhất; người khởi xướng (của một truyền thống, trường phái tư tưởng, v.v.)
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thuỷ tổ sớm nhất
  2. 2 người khởi xướng (của một truyền thống, trường phái tư tưởng, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập