Chữ Hán
祷
Nghĩacầu nguyện; lời cầu nguyện; sự khẩn cầu
Bộ thủ礻
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- cầu nguyện; lời cầu nguyện; sự khẩn cầu
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 礻 + 寿
- Phần chỉ nghĩa: 礻
- Phần chỉ âm: 寿
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.