Chữ đơn
祷
Phồn thể: [禱]Nghĩa tiếng Việtcầu nguyện; lời cầu nguyện; sự khẩn cầu
- 1 chữ
- 11 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 cầu nguyện
- 2 lời cầu nguyện
- 3 sự khẩn cầu
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 祈祷[祈禱]Cấp: HSK 7–9cầu nguyện; đọc lời cầu nguyện; lời cầu nguyện
- 晨祷[晨禱](Anh giáo) lễ tạ ơn sáng; (Công giáo) kinh thần vụ
- 代祷[代禱]cầu nguyện thay cho ai đó
- 祷词[禱詞]kinh cầu nguyện (văn bản của lời cầu nguyện)
- 祷告[禱告]cầu nguyện; lời cầu nguyện
- 祷念[禱念]cầu nguyện; đọc kinh cầu nguyện
- 祷文[禱文]bài cầu nguyện (văn bản cầu nguyện)
- 祷祝[禱祝]cầu nguyện (cho điều gì đó)
- 跪祷[跪禱]quỳ cầu nguyện
- 默祷[默禱]cầu nguyện thầm; lặng lẽ cầu nguyện
- 晚祷[晚禱]lời cầu nguyện buổi tối; kinh chiều; lễ nghi chiều
- 祝祷[祝禱]cầu nguyện