Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

祷

Phồn thể: [禱]
dǎo
Nghĩa tiếng Việtcầu nguyện; lời cầu nguyện; sự khẩn cầu
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa