Houzii
← Từ điển
Từ ghép

祷文

Phồn thể: [禱文]
dǎowén
Nghĩa tiếng Việtbài cầu nguyện (văn bản cầu nguyện)
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 bài cầu nguyện (văn bản cầu nguyện)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập