Houzii
← Từ điển
Từ ghép

晨祷

Phồn thể: [晨禱]
chéndǎo
Nghĩa tiếng Việt(Anh giáo) lễ tạ ơn sáng; (Công giáo) kinh thần vụ
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (Anh giáo) lễ tạ ơn sáng
  2. 2 (Công giáo) kinh thần vụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập