Houzii
← Từ điển
Từ ghép

祷词

Phồn thể: [禱詞]
dǎocí
Nghĩa tiếng Việtkinh cầu nguyện (văn bản của lời cầu nguyện)
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 kinh cầu nguyện (văn bản của lời cầu nguyện)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập