Từ ghép
晚祷
Phồn thể: [晚禱]Nghĩa tiếng Việtlời cầu nguyện buổi tối; kinh chiều; lễ nghi chiều
- 2 chữ
- 22 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 lời cầu nguyện buổi tối
- 2 kinh chiều
- 3 lễ nghi chiều
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.