Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
wǎn

晚

Nghĩabuổi tối; đêm; muộn
Bộ thủ日
Âm Hán Việtvãn
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 13 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • wǎnÂm Hán Việt: vãnbuổi tối; đêm; muộn

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 日 + 免

Từ có chữ này

Xem thêm 1 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.