Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

傍晚

bàngwǎn
Nghĩa tiếng Việtvào buổi tối; khi đêm xuống; hướng tới chiều tối
Âm Hán Việtbàng vãn
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vào buổi tối
  2. 2 khi đêm xuống
  3. 3 hướng tới chiều tối
  4. 4 lúc chạng vạng
  5. 5 vào lúc hoàng hôn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập