Cấp: HSK 1Từ ghép
电话
Phồn thể: [電話]Nghĩa tiếng Việtđiện thoại; cuộc gọi điện thoại; số điện thoại
Âm Hán Việtđiện thoại
- 2 chữ
- 13 nét
- 3 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 điện thoại
- 2 cuộc gọi điện thoại
- 3 số điện thoại
Câu ví dụ
- 好,没问题!我先给公司打一下电话。Tốt quá, không thành vấn đề! Tôi gọi điện thoại cho công ty một chút trước đã.
- 茶;打电话;问题。Ôn từ vựng: 茶, 打电话, 问题.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 打电话[打電話][đả điện thoại]Cấp: HSK 1gọi điện thoại
- 电话本[電話本]sổ liên lạc điện thoại; sổ địa chỉ
- 电话簿[電話簿]danh bạ điện thoại
- 电话机[電話機]máy điện thoại
- 电话卡[電話卡]thẻ điện thoại
- 电话门[電話門]"Phone Gate", vụ bê bối tham nhũng được phanh phui qua hồ sơ điện thoại
- 电话亭[電話亭]bốt điện thoại
- 电话网[電話網]mạng lưới điện thoại
- 电话线[電話線]dây điện thoại; dây điện thoại cố định
- 通电话[通電話]gọi điện thoại cho ai đó
- 摇电话[搖電話](cũ) gọi điện thoại
- 煲电话粥[煲電話粥]nói chuyện điện thoại không ngừng
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 包子[bao tí]Cấp: HSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)
- 超市[siêu thị]Cấp: HSK 1siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāojíshìchǎng))
- 吃[khật]Cấp: HSK 1ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
- 出租车[出租車][xuất tô xa]Cấp: HSK 1taxi; xe thuê (Đài Loan)
- 东西[東西][đông tây]Cấp: HSK 1đồ vật; thứ; người
- 非常[phi thường]Cấp: HSK 1rất; thực sự; khác thường; phi thường
- 好吃[háo khật]Cấp: HSK 1ngon; ngon miệng
- 米饭[米飯][mễ phạn]Cấp: HSK 1(cơm) đã nấu
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này