Houzii
← Từ điển
Từ ghép

电话线

Phồn thể: [電話線]
diànhuàxiàn
Nghĩa tiếng Việtdây điện thoại; dây điện thoại cố định
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dây điện thoại
  2. 2 dây điện thoại cố định

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập