Houzii
← Từ điển
Từ ghép

电话门

Phồn thể: [電話門]
Diànhuà Mén
Nghĩa tiếng Việt"Phone Gate", vụ bê bối tham nhũng được phanh phui qua hồ sơ điện thoại
  • 3 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 "Phone Gate", vụ bê bối tham nhũng được phanh phui qua hồ sơ điện thoại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập