Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Từ ghép

晚饭

Phồn thể: [晚飯]
wǎnfàn
Nghĩa tiếng Việtbữa tối; cơm tối; bữa ăn tối
Âm Hán Việtvãn phạn
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 bữa tối
  2. 2 cơm tối
  3. 3 bữa ăn tối
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập