Cấp: HSK 1Từ ghép
晚饭
Phồn thể: [晚飯]Nghĩa tiếng Việtbữa tối; cơm tối; bữa ăn tối
Âm Hán Việtvãn phạn
- 2 chữ
- 18 nét
- 3 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 bữa tối
- 2 cơm tối
- 3 bữa ăn tối
Câu ví dụ
- 好!晚饭我也想吃些包子和牛奶。你有超市的电话吗?Được đấy! Bữa tối mình cũng muốn ăn một ít bánh bao và sữa bò. Bạn có số điện thoại của siêu thị không?
- 一个人过年没意思,所以今年过年,小雪请阿明和小兰来她家里一起吃晚饭。Một mình đón Tết thì buồn tẻ, nên Tết năm nay Tiểu Tuyết mời Minh và Lan đến nhà cô ấy cùng ăn bữa tối.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 包子[bao tí]Cấp: HSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)
- 超市[siêu thị]Cấp: HSK 1siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāojíshìchǎng))
- 吃[khật]Cấp: HSK 1ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
- 出租车[出租車][xuất tô xa]Cấp: HSK 1taxi; xe thuê (Đài Loan)
- 电话[電話][điện thoại]Cấp: HSK 1điện thoại; cuộc gọi điện thoại; số điện thoại
- 东西[東西][đông tây]Cấp: HSK 1đồ vật; thứ; người
- 非常[phi thường]Cấp: HSK 1rất; thực sự; khác thường; phi thường
- 好吃[háo khật]Cấp: HSK 1ngon; ngon miệng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này