Houzii
← Từ điển
Từ ghép

跪祷

Phồn thể: [跪禱]
guìdǎo
Nghĩa tiếng Việtquỳ cầu nguyện
  • 2 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 quỳ cầu nguyện

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập