Từ ghép
默祷
Phồn thể: [默禱]Nghĩa
- 1 cầu nguyện thầm
- 2 lặng lẽ cầu nguyện
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.