Houzii
← Từ điển
Từ ghép

默祷

Phồn thể: [默禱]
mòdǎo
Nghĩa tiếng Việtcầu nguyện thầm; lặng lẽ cầu nguyện
  • 2 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cầu nguyện thầm
  2. 2 lặng lẽ cầu nguyện

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập