Chữ Hán
祀
Nghĩacúng tế; dâng lễ; biến thể của 祀 (sì)
Bộ thủ礻
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- cúng tế; dâng lễ
- biến thể của 祀 (sì)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 礻 + 巳
- 礻shìcho thấy; bộc lộ; cũng như 示 (shì); bộ Khang Hy số 113
- 巳sìchi thứ 6 trong 12 địa chi: 9-11 giờ sáng, tháng 4 âm lịch (5 tháng 5-5 tháng 6), năm Tỵ; hướng la bàn cổ Trung Quốc: 150°
- Phần chỉ nghĩa: 礻
- Phần chỉ âm: 巳
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.