Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

祀

sì
Nghĩa tiếng Việtcúng tế; dâng lễ
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

祀

Phồn thể: [禩]
sì
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 祀 (sì)
  • 1 chữ
  • 7 nét