Từ ghép
奉祀
Nghĩa tiếng Việtthờ cúng; bày tỏ lòng tôn kính (đối với thần linh, tổ tiên,...); (đền thờ hoặc miếu) được cúng cho (thần linh, tổ tiên,...)
- 2 chữ
- 15 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 thờ cúng
- 2 bày tỏ lòng tôn kính (đối với thần linh, tổ tiên,...)
- 3 (đền thờ hoặc miếu) được cúng cho (thần linh, tổ tiên,...)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.