Chữ Hán
巳
Nghĩachi thứ 6 trong 12 địa chi: 9-11 giờ sáng, tháng 4 âm lịch (5 tháng 5-5 tháng 6), năm Tỵ; hướng la bàn cổ Trung Quốc: 150°
Bộ thủ巳
- 3 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- chi thứ 6 trong 12 địa chi: 9-11 giờ sáng, tháng 4 âm lịch (5 tháng 5-5 tháng 6), năm Tỵ; hướng la bàn cổ Trung Quốc: 150°
Cấu tạo
Gồm các phần: chồng lên nhau · 乚 (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 包bāoÂm Hán Việt: baoche phủ; gói; cầmHSK 1
- 巴bākhao khát; mong muốn; bám vàoHSK 4
- 民mín(hình thức kết hợp) người dân; cư dân của một quốc giaHSK 4
- 导dǎotruyền; dẫn; hướng dẫnHSK 4
- 异yìkhác; khác biệt; dị-HSK 6
- 祀sìcúng tế; dâng lễHSK 7–9
- 巷xiàngngõ; hẻmHSK 7–9
- 圯yícầu, bờ
- 汜sìdòng suối chảy vòng sau khi phân nhánh
- 巸
- 巽xùntuân theo; một trong Bát Quái 八卦 (bāguà), tượng trưng cho mộc và gió; ☴
- 夔Kuíyêu quái một chân trong thần thoại Trung Quốc; nhân vật thần thoại Trung Quốc, người phát minh âm nhạc và múa; thần mưa Trung Quốc
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.