Chữ Hán
巽
Nghĩatuân theo; một trong Bát Quái 八卦 (bāguà), tượng trưng cho mộc và gió; ☴
Bộ thủ巳
- 12 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- tuân theo; một trong Bát Quái 八卦 (bāguà), tượng trưng cho mộc và gió; ☴
Cấu tạo
Gồm các phần: trên – dưới · 巳 + 巳 + 共
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.