Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zhuàn · zhuàn

撰

Nghĩasoạn; thảo; biến thể của 撰 (zhuàn)
Bộ thủ扌
  • 15 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zhuànsoạn; thảo
  • zhuànbiến thể của 撰 (zhuàn)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 巽

  • Phần chỉ nghĩa: 扌
  • Phần chỉ âm: 巽

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.