Chữ đơnChữ đa âm
撰
Nghĩa
- 1 soạn
- 2 thảo
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 撰写[撰寫][soạn tả]Cấp: HSK 7–9viết; soạn thảo
- 编撰[編撰]biên soạn; chỉnh sửa
- 杜撰bịa đặt; dựng chuyện; sáng tác
- 修撰biên soạn; sáng tác
- 撰稿viết (bài để xuất bản)
- 撰录[撰錄]biên soạn và ghi chép
- 撰拟[撰擬]soạn thảo; lên kế hoạch; soạn (một kế hoạch hoặc tài liệu)
- 撰述sáng tác (một tác phẩm viết); viết; tác phẩm (viết)
- 撰文viết bài
- 撰稿人tác giả (của bản thảo)