Houzii
← Từ điển
Từ ghép

撰述

zhuànshù
Nghĩa tiếng Việtsáng tác (một tác phẩm viết); viết; tác phẩm (viết)
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sáng tác (một tác phẩm viết)
  2. 2 viết
  3. 3 tác phẩm (viết)
  4. 4 nhà văn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập