Houzii
← Từ điển
Từ ghép

杜撰

dùzhuàn
Nghĩa tiếng Việtbịa đặt; dựng chuyện; sáng tác
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bịa đặt
  2. 2 dựng chuyện
  3. 3 sáng tác

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập