Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
dù · Dù

杜

Nghĩacây du; ngăn chặn; ngăn ngừa; họ [Du4]
Bộ thủ木
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • dùcây du; ngăn chặn; ngăn ngừa
  • Dùhọ [Du4]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 木 + 土

  • Phần chỉ nghĩa: 木
  • Phần chỉ âm: 土

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.