Chữ đơnChữ đa âm
杜
Nghĩa tiếng Việtcây du; ngăn chặn; ngăn ngừa
- 1 chữ
- 7 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 cây du
- 2 ngăn chặn
- 3 ngăn ngừa
- 4 hạn chế
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 杜绝[杜絕][đỗ tuyệt]Cấp: HSK 7–9chấm dứt
- 杜拜Dubai (Đài Loan)
- 杜邦DuPont (công ty)
- 杜比Dolby (công nghệ âm thanh)
- 杜甫Đỗ Phủ (712-770), nhà thơ vĩ đại thời nhà Đường
- 杜哈Doha, thủ đô của Qatar (Đài Loan)
- 杜衡Asarum forbesii (cây gừng dại)
- 杜蘅Asarum forbesii (cây gừng dại)
- 杜集Duji, một quận của thành phố Huaibei 淮北市 (HuáiběiShì), tỉnh An Huy
- 杜鹃[杜鵑]chim cúc cu (Cercococcyx spp., cũng viết 杜鵑鳥|杜鹃鸟); hoa đỗ quyên Ấn Độ (Rhododendron simsii Planch, cũng viết 杜鵑花|杜鹃花)
- 杜康Đỗ Khang, người được truyền thuyết cho là phát minh ra rượu
- 杜口giữ im lặng