Từ ghép
杜鹃
Phồn thể: [杜鵑]Nghĩa tiếng Việtchim cúc cu (Cercococcyx spp., cũng viết 杜鵑鳥|杜鹃鸟); hoa đỗ quyên Ấn Độ (Rhododendron simsii Planch, cũng viết 杜鵑花|杜鹃花)
- 2 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 chim cúc cu (Cercococcyx spp., cũng viết 杜鵑鳥|杜鹃鸟)
- 2 hoa đỗ quyên Ấn Độ (Rhododendron simsii Planch, cũng viết 杜鵑花|杜鹃花)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 大杜鹃[大杜鵑](loài chim ở Trung Quốc) chim cúc cu thường (Cuculus canorus)
- 杜鹃花[杜鵑花]Hoa Đỗ Quyên Ấn Độ (Rhododendron simsii Planch)
- 杜鹃科[杜鵑科]Cuculidae, họ chim bao gồm chim cuốc 杜鵑鳥|杜鹃鸟
- 杜鹃鸟[杜鵑鳥]chim cu (Cercococcyx spp.)
- 杜鹃座[杜鵑座]chòm sao Đỗ Quyên (Tucana)
- 小杜鹃[小杜鵑](loài chim ở Trung Quốc) tu hú nhỏ (Cuculus poliocephalus)
- 中杜鹃[中杜鵑](loài chim ở Trung Quốc) chim cu cu Himalaya (Cuculus saturatus)
- 八声杜鹃[八聲杜鵑](loài chim ở Trung Quốc) chim cu cu rầu rĩ (Cacomantis merulinus)
- 杜鹃花科[杜鵑花科]Họ Thạch Nam (thực vật), chi chứa đỗ quyên và azalea
- 杜鹃啼血[杜鵑啼血]nghĩa đen: chim cúc cu, sau khi nước mắt cạn kiệt, tiếp tục khóc ra máu (thành ngữ); nghĩa bóng: quá đỗi bi thương
- 栗斑杜鹃[栗斑杜鵑](loài chim ở Trung Quốc) chim cu cu nâu vằn (Cacomantis sonneratii)
- 四声杜鹃[四聲杜鵑](loài chim ở Trung Quốc) chim cu gáy Ấn Độ (Cuculus micropterus)