Houzii
← Từ điển
Từ ghép

杜鹃

Phồn thể: [杜鵑]
dùjuān
Nghĩa tiếng Việtchim cúc cu (Cercococcyx spp., cũng viết 杜鵑鳥|杜鹃鸟); hoa đỗ quyên Ấn Độ (Rhododendron simsii Planch, cũng viết 杜鵑花|杜鹃花)
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chim cúc cu (Cercococcyx spp., cũng viết 杜鵑鳥|杜鹃鸟)
  2. 2 hoa đỗ quyên Ấn Độ (Rhododendron simsii Planch, cũng viết 杜鵑花|杜鹃花)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập