Houzii
← Từ điển
Từ ghép

栗斑杜鹃

Phồn thể: [栗斑杜鵑]
lìbāndùjuān
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim cu cu nâu vằn (Cacomantis sonneratii)
  • 4 chữ
  • 41 nét

Nghĩa

  1. 1 (loài chim ở Trung Quốc) chim cu cu nâu vằn (Cacomantis sonneratii)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập