Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
lì · Lì · lì

栗

Nghĩa(văn học) lạnh lẽo; rét mướt; (dạng kết hợp) run sợ; họ [Li4]; hạt dẻ
Bộ thủ木
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • lì(văn học) lạnh lẽo; rét mướt; (dạng kết hợp) run sợ
  • Lìhọ [Li4]
  • lìhạt dẻ

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 覀 + 木

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.