Chữ Hán
傈
Nghĩadùng trong 傈僳[Lợi Tố]
Bộ thủ亻
- 12 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- dùng trong 傈僳[Lợi Tố]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 栗
- 亻rénbộ "nhân" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 9)
- 栗lì(văn học) lạnh lẽo; rét mướt; (dạng kết hợp) run sợ
- Phần chỉ nghĩa: 亻
- Phần chỉ âm: 栗
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.