Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

栗

Phồn thể: [慄]
lì
Nghĩa tiếng Việt(văn học) lạnh lẽo; rét mướt; (dạng kết hợp) run sợ
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

栗

Lì
Nghĩa tiếng Việthọ [Li4]
  • 1 chữ
  • 10 nét
Chữ đơnChữ đa âm

栗

lì
Nghĩa tiếng Việthạt dẻ
  • 1 chữ
  • 10 nét