板栗Từ ghép板栗bǎnlìNghĩa tiếng Việthạt dẻ Trung Quốc2 chữ18 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 hạt dẻ Trung QuốcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.板tấm; ván; mặt phẳngTrang chữ →栗(văn học) lạnh lẽo; rét mướt; (dạng kết hợp) run sợTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →