Houzii
← Từ điển
Từ ghép

惊栗

Phồn thể: [驚慄]
jīnglì
Nghĩa tiếng Việt(thể loại) kinh dị; rùng mình sợ hãi
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (thể loại) kinh dị
  2. 2 rùng mình sợ hãi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập