Từ ghép
觱栗
Phồn thể: [觱慄]Nghĩa tiếng Việtnhạc cụ cổ làm từ tre; kèn shawm Trung Quốc (có lẽ liên quan đến kèn zurna Trung Á)
- 2 chữ
- 26 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nhạc cụ cổ làm từ tre
- 2 kèn shawm Trung Quốc (có lẽ liên quan đến kèn zurna Trung Á)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.