Từ ghép
栗鹀
Phồn thể: [栗鵐]Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) sẻ ngô ngực nâu (Emberiza rutila)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 栗(văn học) lạnh lẽo; rét mướt; (dạng kết hợp) run sợTrang chữ →
- 鹀chim sẻ hoàng; cũng đọc [wu1]Trang chữ đang biên soạn