栗色Từ ghép栗色lìsèNghĩa tiếng Việtmàu nâu hạt dẻ2 chữ16 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 màu nâu hạt dẻPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.栗(văn học) lạnh lẽo; rét mướt; (dạng kết hợp) run sợTrang chữ →色màu sắc; Lượng từ: 种 (zhǒng); vẻ ngoàiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →