Houzii
← Từ điển
Từ ghép

栗然

Phồn thể: [慄然]
lìrán
Nghĩa tiếng Việt(văn học) run rẩy; rùng mình
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (văn học) run rẩy
  2. 2 rùng mình

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập